Phân Biệt Join, Join In, Attend, Participate, Take Part

conference 2705706 1280 800x533
Trong tiếng Anh, khi đề cập đến nghĩa tham gia / tham dự, ta nghĩ ngay đến join, attend, participate hay take part. Vậy cách dùng các từ này có hoàn toàn giống nhau, về nghĩa và ngữ cảnh? Vì phần lớn chúng ta bị nhầm lẫn khi dùng các từ này, hôm nay Anh ngữ Thiên Ân sẽ giúp bạn phân biệt chúng. Cùng đọc bài viết sau để phân biệt join, join in, attend, participate, take part nhé!

1. Join /dʒɔɪn/: gia nhập.

+ Ý nghĩa: Trở thành thành viên của một tổ chức, câu lạc bộ, công ty. Trong tiếng Việt ta sẽ dùng động từ gia nhập để thể hiện bản chất của join.
+ Sự khác biệt: Với nghĩa gia nhập, join khác biệt hoàn toàn với:
  • join in (tham gia vào sự việc đang diễn ra, tiến hành);
  • attend (tham dự – với tính trang trọng -);
  • participate và take part (tham dự với tính ít trang trọng hơn).
Sự khác biệt này các bạn hãy quan sát các ví dụ sau. Cũng như là nội dung của các từ vựng cần phân biệt trong phần còn lại của bài viết nhé!
Ví dụ:
My football club is looking for an established and enthusiastic individual for new season. I think you should join because of your talent. (Câu lạc bộ bóng đá của tôi đang tìm kiếm một cá nhân nhiệt huyết và tài năng cho mùa giải mới. Tôi nghĩ với tài năng của mình, bạn nên gia nhập).
phan biet join, join in, attend, participate, take part
                                   Let’s join our team to make a difference together!

2. Join in: tham gia vào.

+ Ý nghĩa: Giả sử có một hoạt động, sự việc gì đó đang diễn ra và bạn muốn tham gia hoặc được khuyến khích tham gia vào. Trong ngữ cảnh này, ta dùng join in.
+ Sự khác biệt: Join in khác biệt rõ rệt với join. Nếu như join là gia nhập vào một tổ chức để trở thành một thành viên thì join in là tham gia vào một hoạt động đang xảy ra.
Ví dụ: 
Last morning, when a parade was occurring on the Main street, I called for him to join in it. (Sáng qua khi một buổi diễu hành diễn ra trên đường Main, tôi đã rủ anh ấy tham gia vào).
Đối với sự khác biệt của join in với attend, participate, take part, chúng ta xem nội dung bên dưới.

3. Attend /əˈtend/: tham dự.

+ Ý nghĩa: động từ attend mang tính trang trọng khi đề cập đến việc tham gia một sự kiện chính thức. Chẳng hạn như cuộc họp, hội nghị,…. Trong tiếng Việt, động từ tham dự là phù hợp để diễn giải nghĩa của attend.
+ Sự khác biệt:
  • Attend nhấn mạnh đến 2 yếu tố sau. (1) Việc xuất hiện tại sự kiện và (2) sự kiện tham gia là chính thức, trang trọng, thường được mời để tham dự. Ở yếu tố (1), việc xuất hiện là rất quan trọng, bởi lẽ với ý nghĩa này, attend nhấn mạnh đến việc “đi đến sự kiện đó”. Ở yếu tố (2), sự kiện này cần chính thức và thông thường thông qua lời mời để attendee (người tham dự) có thể attend (tham dự).
  • Với ý nghĩa trên, attend khác biệt với join (gia nhập) và join in (tham gia vào hoạt động đang diễn ra).
  • Hiện nay với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các cuộc họp / hội nghị có thể tiến hành trực tuyến. Do đó yếu tố (1) ở trên có thể linh hoạt mở rộng phạm vi thay vì phải “xuất hiện” đơn thuần theo nghĩa đen.
+ Ví dụ:
John and Mary will have a wedding next week. They invited me to attend it but I am going to have an important project and I haven’t known when I can finish yet, unfortunately. (John và Mary sẽ tổ chức lễ cưới vài tuần tới. Họ đã mời tôi tham dự nhưng thật không may, tôi sẽ có một cuộc dự án quan trọng và chưa biết khi nào có thể hoàn thành).
phan biet join, join in, attend, participate, take part
                                 He is invited to attend the conference.

4. Participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (in something).

+ Ý nghĩa: động từ này cũng mang nghĩa tham gia vào một hoạt động (để đảm nhận một vai trò nào đó).
+ Sự khác biệt: Có 2 điểm cần lưu ý giữa động từ này và các từ còn lại trong bài viết.
  • Với nghĩa tham gia, động từ này khác biệt với join (gia nhập).
  • Với mục đích đảm nhận một vai trò nào đó trong hoạt động mình tham gia, động từ này mang tính chuyên biệt hơn join in. Tuy nhiên, so sánh với attend thì participate in không giống về ngữ cảnh sử dụng. Attend là tham dự một sự kiện (có thể có hoặc không nhằm đảm nhận một vai trò gì) thường từ một lời mời. Participate in là tham gia một hoạt động, sự kiện nhằm đảm nhận một vai trò và sự tham gia này thường mang tính chủ động, thường không cần lời mời cho người tham gia (participant).
+ Ví dụ: 
In order to be eligible for the scholarship, Jack said that he had decided to participate in this competition. (Để đủ điều kiện cho học bổng, Jack nói với tôi anh ấy đã quyết định tham gia cuộc thi này).
In the last sales campaign, Fredick participated in it as a project manager. (Trong chiến dịch bán hàng vừa rồi, Fredick đã tham gia vào chiến dịch như một người quản lý dự án).

5. Take part /teɪk pɑːt/ (in something).

+ Ý nghĩa và sự khác biệt: tương tự như participate (in something). Hai động từ này là từ đồng nghĩa của nhau.
+ Ví dụ:
In order to be eligible for the scholarship, Jack said that he had decided to take part in this competition. (Để đủ điều kiện cho học bổng, Jack nói với tôi anh ấy đã quyết định tham gia cuộc thi này).

In the last sales campaign, Fredick took part in it as a project manager. (Trong chiến dịch bán hàng vừa rồi, Fredick đã tham gia vào chiến dịch như một người quản lý dự án).

phan biet join, join in, attend, participate, take part
                              They’re participating in / taking part in the motor racing

Trả lời